| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
| độ dày | 3-20mm (Độ dày khác có sẵn theo yêu cầu) |
| Màu sắc | cực kỳ rõ ràng |
| Độ truyền quang | ≥88% (Phụ thuộc vào độ dày) |
| Sức mạnh uốn | 120-180Mpa |
| Sức mạnh tác động | Cao gấp 4-5 lần so với kính nổi tiêu chuẩn |
| Chịu nhiệt độ | 300-400oC |
| Kích thước tối đa | 12000mm x 3600mm (Có sẵn kích thước tùy chỉnh) |
| Kích thước tối thiểu | 150mm x 150mm (Có sẵn kích thước tùy chỉnh) |
| thời gian giao hàng | 7 ngày |
1. Độ rõ quang học cao
Độ trong suốt cực cao: Hàm lượng sắt thấp giúp giảm thiểu tông màu xanh lục thường thấy trong kính tiêu chuẩn, mang lại độ trong suốt như pha lê. Điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng kiến trúc Trang trí Kiến trúc và Thương mại, nơi độ trong suốt hình ảnh là rất quan trọng
Truyền ánh sáng: Cung cấp khả năng truyền ánh sáng lên tới 91% hoặc cao hơn, đảm bảo độ sáng và độ rõ tối ưu mà không bị biến dạng hoặc chuyển màu như kính thông thường.
2. Sức mạnh và độ bền
Tăng cường độ uốn: Quá trình ủ giúp tăng cường đáng kể độ bền uốn của kính, khiến nó đạt 120-180 MPa, mạnh hơn nhiều so với kính nổi thông thường chưa qua xử lý.
Chống va đập: Kính cường lực ít sắt có độ bền gấp 4-5 lần so với kính tiêu chuẩn, mang lại khả năng chống va đập vượt trội. Nó ít có khả năng bị vỡ dưới tác động mạnh và nếu bị vỡ, nó sẽ vỡ thành những mảnh nhỏ, tròn, giảm nguy cơ chấn thương.
3. Khả năng chịu nhiệt
Chịu nhiệt độ cao: Kính cường lực có hàm lượng sắt thấp có thể chịu được nhiệt độ lên tới 300-400°C trong thời gian dài, phù hợp với môi trường có nhiệt độ dao động hoặc tăng cao.
Khả năng chống sốc nhiệt: Kính có khả năng chống sốc nhiệt cao, có thể xử lý sự thay đổi nhiệt độ nhanh chóng (lên tới 200°C-250°C) mà không bị nứt
4. Tính năng an toàn
Chống vỡ: Khi vỡ kính cường lực sẽ vỡ thành những mảnh nhỏ, có cạnh cùn, giảm nguy cơ chấn thương so với kính thông thường có thể vỡ thành các mảnh sắc nhọn, lởm chởm.
Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn: Kính cường lực có hàm lượng sắt thấp thường tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn như ANSI Z97.1, ISO 9001 và ASTM C1036 về độ bền và an toàn khi va đập.
5. Cải thiện tính thẩm mỹ
Biến dạng màu tối thiểu: Việc không có sắt trong kính đảm bảo vẻ ngoài sạch sẽ, trung tính hơn, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng kiến trúc, đồ nội thất cao cấp và tủ trưng bày trong đó hình thức của kính là quan trọng.
Vẻ ngoài thanh lịch và hiện đại: Bề mặt nhẵn và độ trong cao nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể của không gian, góp phần tạo nên thiết kế hiện đại và bóng bẩy trong các tòa nhà dân cư và thương mại.
6.Giấy chứng nhận
Thích hợp để sử dụng làm kính an toàn theo định nghĩa của hiệp hội an toàn sản phẩm tiêu dùng 16CFR 1201, ansiz 97.1 1984 và BS6262.
Phù hợp với CCC, AS/NZS2208-1996, EN12150-1 và ASTM C1048. Tất cả các công việc thực hiện trên kính (cát, cắt, uốn, v.v.) phải được thực hiện trước khi ủ.
Vách kính và mặt tiền: Kính cường lực có hàm lượng sắt thấp được sử dụng rộng rãi ở mặt tiền và vách kính các tòa nhà hiện đại do có độ trong suốt cao, giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ cho công trình đồng thời tối đa hóa khả năng xuyên sáng tự nhiên.
Kính cửa sổ và cửa ra vào: Nó được sử dụng trong cả kiến trúc dân dụng và thương mại để làm cửa sổ và cửa ra vào trong suốt, an toàn và chống va đập. Kính giúp tạo kiểu dáng đẹp, hiện đại với khả năng truyền ánh sáng được tăng cường.
Giếng trời: Kính cường lực có hàm lượng sắt thấp rất lý tưởng cho giếng trời vì nó cho phép ánh sáng mặt trời chiếu vào tòa nhà tối đa, giúp nội thất sáng hơn đồng thời có khả năng chống va đập mạnh.
Lan can kính: Kính cường lực được sử dụng làm lan can cầu thang, ban công, sân thượng. Nó cung cấp một tầm nhìn đẹp, không bị cản trở trong khi vẫn đảm bảo an toàn nhờ sức mạnh của nó.
Mái kính: Được sử dụng làm mái kính của các tòa nhà thương mại hoặc dân cư cao cấp để vừa mang tính thẩm mỹ vừa đảm bảo tính toàn vẹn về cấu trúc.
Mặt bàn kính: Kính cường lực có hàm lượng sắt thấp được sử dụng trong các đồ nội thất cao cấp như bàn ăn, bàn cà phê, bàn làm việc để mang lại sự rõ ràng và chắc chắn. Bản chất rõ ràng của nó làm tăng sức hấp dẫn trực quan của đồ nội thất.
Kệ và Bộ trưng bày: Hoàn hảo cho kệ trưng bày và tủ trưng bày trong nhà, cửa hàng và viện bảo tàng, vì độ trong suốt của nó cho phép xem các sản phẩm hoặc vật phẩm mà không bị biến dạng.
Vách ngăn văn phòng: Vách ngăn kính cường lực thường được sử dụng trong các không gian văn phòng, hành lang, những ngôi nhà hiện đại. Độ trong suốt giúp tạo không gian rộng mở, thoáng mát đồng thời mang lại sự ngăn cách chức năng giữa các khu vực
Cửa lò: Kính cường lực ít sắt được sử dụng ở cửa lò vì có thể chịu được nhiệt độ cao và sốc nhiệt, mang lại sự an toàn và bền bỉ trong môi trường nấu nướng.
Mặt bếp và mặt bếp: Được sử dụng trong các bếp nấu và mặt bếp hiện đại cả về chức năng lẫn tính thẩm mỹ, cho phép nhìn rõ và có khả năng chịu nhiệt.
Màn hình lò sưởi: Được sử dụng làm thành phần kính trong lò sưởi, kính cường lực có hàm lượng sắt thấp là lý tưởng vì khả năng chịu nhiệt và va đập cao.
Tủ trưng bày và Tủ trưng bày: Kính cường lực có độ sắt thấp thường được sử dụng trong môi trường bán lẻ để làm tủ trưng bày, tủ trưng bày do tính trong suốt và khả năng chống va đập của nó. Nó hoàn hảo để trưng bày các mặt hàng có giá trị cao như đồ trang sức, đồ điện tử và tác phẩm nghệ thuật.
Cửa sổ cửa hàng: Cửa sổ trưng bày lớn dành cho cửa hàng sử dụng kính cường lực có độ sắt thấp cho tầm nhìn sạch sẽ, thoáng đãng, góp phần mang lại vẻ ngoài trang nhã và nâng cao trải nghiệm của khách hàng.
Kính kiến trúc ngoại thất: Kính cường lực có hàm lượng sắt thấp được sử dụng trong nhiều công trình công cộng khác nhau như sân bay, nhà ga và nhà chờ xe buýt vì độ bền va đập và độ rõ nét của nó. Kính cũng được sử dụng làm cửa sổ phương tiện giao thông công cộng và kính an toàn ở những khu vực đòi hỏi độ trong suốt và độ bền cao.
Vách kính và Kính kiến trúc dùng làm vách ngăn: Trong bệnh viện, khách sạn và các không gian thương mại khác, vách ngăn và tường kính cường lực tạo ra một không gian hấp dẫn về mặt thị giác với độ méo hình ảnh tối thiểu mà vẫn đảm bảo an toàn.
Phòng chứa nắng và nhà che nắng nông nghiệp: ánh sáng mặt trời xuyên qua hoàn toàn trong trường hợp chắn gió.
Xử lý bề mặt:
Xử lý cạnh: Cạnh phẳng, cạnh tròn hoặc cạnh vát
Khoan: Có sẵn cho mục đích lắp đặt hoặc lắp đặt
Phun cát: Có thể phun cát để hoàn thiện trang trí
Kết thúc chải: Có sẵn cho kết cấu bề mặt mờ
Lớp phủ: Chống tia cực tím, chống phản chiếu hoặc các lớp phủ khác có sẵn theo yêu cầu
Đóng gói: hộp hoặc thùng gỗ đã qua sử dụng, thùng phải dễ dàng xếp, dỡ và vận chuyển. Mỗi thùng hàng cần được đóng gói bằng những thứ có cùng độ dày và kích thước.
Hỏi: Sự khác biệt giữa kính cường lực trắng thông thường và kính cường lực có hàm lượng sắt thấp?
A: Tóm tắt những điểm khác biệt chính:
Tính năng |
thông lực cường Kính thường |
thấp lực sắt cường Kính |
sắt Hàm lượng |
Cao hơn (0,1% -0,3%) |
Rất thấp (dưới 0,1%) |
Vẻ bề ngoài |
Màu hơi xanh, đặc biệt là ở các cạnh |
Rõ ràng, màu trung tính, hầu như không màu |
quang học Độ rõ |
Độ trong suốt và độ truyền ánh sáng thấp hơn |
Độ trong suốt và độ truyền ánh sáng cao hơn (91% trở lên) |
Sức mạnh & Độ bền |
Tương tự như kính cường lực ít sắt, chống va đập mạnh |
Độ rõ nét vượt trội với độ bền và khả năng chống va đập tương tự |
nhiệt sốc Chống |
Tốt (300-400oC) |
Tốt (300-400oC) |
Ứng dụng |
Tòa nhà chung, cửa sổ, đồ nội thất |
Kính kiến trúc cao cấp, nội thất sang trọng, ô tô, tấm pin mặt trời |
Trị giá |
Ít tốn kém hơn |
Đắt hơn do vật liệu có độ tinh khiết cao hơn |
Hỏi: Làm thế nào để người tiêu dùng phân biệt được kính cường lực trắng và kính cường lực có hàm lượng sắt thấp?
Trả lời: Kính cường lực trắng nổi thông thường và kính cường lực sắt thấp có sự khác biệt rõ ràng về màu sắc và khả năng truyền ánh sáng, có thể phân biệt bằng cách quan sát mặt bên của khối kính, mặt kính cường lực trắng thông thường có màu xanh lá cây và sẫm, trong khi mặt bên của kính cường lực sắt thấp có màu trắng và xanh trong.