| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
| CHI TIẾT ĐỘ DÀY | 3+0,38pvb+3 mm; 4+0,38pvb+3 mm; 5+0,38pvb+5 mm; 6+0,38pvb+6 mm; 3+0,76pvb+4mm; 4+0,76pvb+4mm; 5+0,76pvb+5mm; 6 + 0,76pvb + 6 mm, v.v. |
| Truyền ánh sáng nhìn thấy được (VLT) | 70-92%(Phụ thuộc vào độ dày) |
| Độ bền kéo | Khoảng 100–150 MPa. |
| Sức mạnh tác động | Gấp 5-10 lần so với kính thông thường |
| Độ bền nhiệt | 300°C đến 400°C |
| Lớp truyền âm thanh (STC) | 30-35 STC |
| Kích thước tối đa | 12000mm x 3600mm (Có sẵn kích thước tùy chỉnh) |
| Kích thước tối thiểu | 150mm x 150mm (Có sẵn kích thước tùy chỉnh) |
| thời gian giao hàng | 7 ngày |
1. Khả năng chống va đập
Kính dán PVB được biết đến với khả năng chịu va đập mà không bị vỡ do lớp xen kẽ PVB giữ các mảnh kính lại với nhau.
Khả năng chống va đập thường được đo bằng khả năng chống vỡ của kính từ một lực xác định hoặc thử nghiệm thả rơi.
2. Hiệu suất âm thanh (Cách âm)
Kính dán PVB có đặc tính giảm âm tuyệt vời, thường giảm truyền tiếng ồn từ 30 đến 40 decibel (dB), tùy thuộc vào độ dày của kính và lớp PVB
Hiệu suất âm thanh có thể được cải thiện bằng cách tăng độ dày của lớp xen kẽ PVB.
3. Chống tia cực tím
Kính dán PVB chặn tới 99% bức xạ tia cực tím, bảo vệ không gian nội thất không bị phai màu và ngăn ngừa tia cực tím gây hại cho đồ nội thất, vải vóc, v.v.
Khả năng chống tia cực tím là một tính năng quan trọng đối với cửa sổ và mặt tiền kính trong các tòa nhà.
4. Độ trong suốt và truyền ánh sáng
Kính dán PVB cho phép truyền ánh sáng cao, thường trong khoảng từ 70% đến 90%, tùy thuộc vào loại kính và lớp xen kẽ được sử dụng.
Độ trong suốt có thể được sửa đổi bằng cách sử dụng lớp xen kẽ PVB có màu hoặc nhuộm màu cho mục đích thẩm mỹ hoặc kiểm soát nhiệt mặt trời bổ sung.
5. Cách nhiệt
Kính dán PVB có đặc tính cách nhiệt vừa phải, giảm sự truyền nhiệt giữa môi trường trong nhà và ngoài trời.
Các đặc tính cách điện có thể được tăng cường hơn nữa bằng cách kết hợp PVB với các vật liệu khác như lớp phủ có độ phát xạ thấp hoặc kính hai lớp.
6. Chống cháy
Kính dán PVB có thể được thiết kế với đặc tính chống cháy bằng cách sử dụng lớp xen kẽ PVB chống cháy, có thể giúp trì hoãn sự lan truyền của lửa bằng cách ngăn kính vỡ dưới nhiệt.
7. Sức mạnh và sự an toàn
Kính dán PVB làm tăng đáng kể độ bền kết cấu và độ an toàn của bề mặt kính. Lớp xen kẽ PVB mang lại khả năng chống vỡ cao, giảm nguy cơ chấn thương do kính vỡ.
8. Tính chất quang học
Chất lượng của lớp xen kẽ PVB ảnh hưởng đến độ rõ quang học và mức độ biến dạng trong kính. PVB chất lượng cao cung cấp các đặc tính quang học rõ ràng, không bị biến dạng, đảm bảo kính không làm biến dạng hình ảnh hoặc hình ảnh xuyên qua nó.
9. Chứng chỉ
Thích hợp để sử dụng làm kính an toàn theo định nghĩa của hiệp hội an toàn sản phẩm tiêu dùng 16CFR 1201, ansiz 97.1 1984 và BS6262.
Phù hợp với CCC, AS/NZS2208-1996, EN12150-1 và ASTM C1048. Tất cả các công việc thực hiện trên kính (cát, cắt, uốn, v.v.) phải được thực hiện trước khi ủ.
Ngoại thất tòa nhà (Tường rèm và mặt tiền): Do độ bền, khả năng chống va đập và độ trong suốt, kính cường lực nổi thường được sử dụng trong mặt tiền tòa nhà, tường rèm, lan can và hệ thống ốp. Nó tăng cường cả sự ổn định về cấu trúc và sự hấp dẫn trực quan của một tòa nhà.
Kính dán PVB thường được sử dụng trong các tòa nhà làm cửa sổ, cửa ra vào, giếng trời và mặt tiền, mang lại sự an toàn cao hơn bằng cách ngăn ngừa vỡ khi va chạm. Đặc tính chống tia cực tím của nó bảo vệ nội thất khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Trong cả các tòa nhà dân cư và thương mại, kính dán PVB làm giảm ô nhiễm tiếng ồn bằng cách hấp thụ âm thanh, khiến nó trở nên lý tưởng cho các khu vực đô thị hoặc những nơi gần khu vực có mật độ giao thông cao.
Kính dán PVB được sử dụng làm vách ngăn trang trí, sàn nhà, cầu thang, nội thất. Lớp xen kẽ PVB cho phép có nhiều lựa chọn thẩm mỹ khác nhau, bao gồm kính màu hoặc kính có hoa văn.
Xử lý bề mặt:
Xử lý cạnh: Cạnh phẳng, cạnh tròn hoặc cạnh vát
Khoan: Có sẵn cho mục đích lắp đặt hoặc lắp đặt
Phun cát: Có thể phun cát để hoàn thiện trang trí
Kết thúc chải: Có sẵn cho kết cấu bề mặt mờ
Lớp phủ: Chống tia cực tím, chống phản chiếu hoặc các lớp phủ khác có sẵn theo yêu cầu
Đóng gói: hộp hoặc thùng gỗ đã qua sử dụng, thùng phải dễ dàng xếp, dỡ và vận chuyển. Mỗi thùng hàng cần được đóng gói bằng những thứ có cùng độ dày và kích thước.
Q: Làm thế nào để chọn PVB và độ dày kính?
MỘT:
Ứng dụng |
PVB Độ dày |
KínhĐộ dày |
Ghi chú |
Cửa sổ dân dụng |
0,38mm |
5+5mm hoặc 6+6mm |
Đủ cho sự an toàn cơ bản. |
Tường rèm cao tầng |
0,76mm |
8+8mm |
Xử lý tải gió cao hơn. |
Cửa sổ trần/Mái kính |
0,76mm |
8+8mm hoặc 10+10mm |
Tăng cường khả năng chống va đập |
Kính sàn và đường ray |
1,52mm |
10+10mm hoặc 12+12mm |
Đảm bảo an toàn cho tải trọng của người đi bộ. |
Kính chống đạn |
2,28mm trở lên |
20 + 20 mm hoặc dày hơn |
Yêu cầu cấu hình nhiều lớp. |
Kính cách âm |
0,76mm trở lên |
6+6mm hoặc 8+8mm |
Sử dụng PVB tiêu âm để cách âm tốt hơn. |