| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
| độ dày | 3-20mm (Độ dày khác có sẵn theo yêu cầu) |
| Màu sắc | Rõ ràng (Màu sắc tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu) |
| Độ truyền quang | 70%-90% (Phụ thuộc vào độ dày) |
| Sức mạnh uốn | ≥ 120 MPa |
| Sức mạnh tác động | ≥ 5 lần so với kính thông thường |
| Chịu nhiệt độ | -40°C đến +150°C |
| Kích thước tối đa | 12000mm x 3600mm (Có sẵn kích thước tùy chỉnh) |
| Kích thước tối thiểu | 150mm x 150mm (Có sẵn kích thước tùy chỉnh) |
| thời gian giao hàng | 7 ngày |
1. Cường độ cao
Kính cường lực có độ bền gấp khoảng 3-5 lần so với kính thông thường , mang lại khả năng chống chịu tác động bên ngoài tuyệt vời và giảm nguy cơ vỡ trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
2. Hiệu suất an toàn
Khi vỡ, kính cường lực sẽ vỡ thành các mảnh dạng hạt nhỏ với các cạnh ít sắc hơn, giảm thiểu nguy cơ chấn thương do các mảnh kính vỡ và làm cho kính phù hợp với các môi trường yêu cầu an toàn cao.
3. Chịu nhiệt độ cao
Kính cường lực có thể chịu được nhiệt độ cao và thay đổi nhiệt độ đột ngột, với khả năng chịu nhiệt điển hình lên tới 150°C , phù hợp cho nhà bếp, phòng tắm và các khu vực tiếp xúc với nhiệt khác.
4. Khả năng chống va đập
Với độ bền cơ học được tăng cường, kính cường lực có thể chịu được lực tác động cao hơn so với kính tiêu chuẩn, khiến nó trở nên lý tưởng cho các khu vực có lượng người qua lại cao và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao hơn.
5. Độ rõ quang học
Với khả năng truyền ánh sáng cao và độ trong suốt tuyệt vời, kính cường lực duy trì tầm nhìn rõ ràng đồng thời mang lại hiệu quả an toàn được cải thiện.
6. Chống ăn mòn
Kính cường lực hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt, có khả năng chống chịu tốt với môi trường và giúp kéo dài tuổi thọ.
7. Chứng chỉ & Tiêu chuẩn
Kính cường lực của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn kính an toàn quốc tế, bao gồm 16 CFR 1201, ANSI Z97.1, BS 6262, CCC, AS/NZS 2208-1996, EN 12150-1 và ASTM C1048 . Tất cả các hoạt động xử lý, bao gồm cắt, viền, vát và uốn, phải được hoàn thành trước quá trình ủ.
Kính cường lực đóng một vai trò quan trọng trong ngành xây dựng, mang lại cả tính thẩm mỹ và các tính năng an toàn thiết yếu.
Tường rèm, Kính cửa sổ gia đình và Kính cửa ra vào, Lan can cầu thang, Lan can, Kính kiến trúc nội thất
Sức mạnh, độ trong và tính thẩm mỹ của kính cường lực khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại, đặc biệt là trong gia đình và văn phòng.
Mặt bàn và bàn làm việc, Giá trưng bày, Giá sách, Tủ kính, Cửa sổ bên và phía sau nhà, Cửa sổ trời và Mái kính
Kính cường lực ngày càng được sử dụng nhiều trong các thiết bị gia dụng hiện đại vì độ bền, dễ lau chùi và vẻ ngoài thời trang.
Vách tắm,Cửa máy giặt,Kính tủ lạnh
Kính cường lực được sử dụng rộng rãi trong không gian công cộng và môi trường có nguy cơ cao, giúp tăng cường đáng kể sự an toàn và an ninh.
Cơ sở Giao thông, Sân bay, Trung tâm thương mại và Khu vực có mật độ giao thông cao
Xử lý bề mặt:
Xử lý cạnh: Cạnh phẳng, cạnh tròn hoặc cạnh vát
Khoan: Có sẵn cho mục đích lắp đặt hoặc lắp đặt
Phun cát: Có thể phun cát để hoàn thiện trang trí
Kết thúc chải: Có sẵn cho kết cấu bề mặt mờ
Lớp phủ: Chống tia cực tím, chống phản chiếu hoặc các lớp phủ khác có sẵn theo yêu cầu
Đóng gói: hộp hoặc thùng gỗ đã qua sử dụng, thùng phải dễ dàng xếp, dỡ và vận chuyển. Mỗi thùng hàng cần được đóng gói bằng những thứ có cùng độ dày và kích thước.
Hỏi: Làm thế nào để chọn độ dày phù hợp cho tấm kính cường lực của bạn?
Trả lời: Hãy xem xét ứng dụng và vị trí của các tấm kính cường lực:
Khi chọn độ dày phù hợp cho tấm kính cường lực của bạn, điều quan trọng là phải xem xét ứng dụng và vị trí chúng sẽ được lắp đặt. Nếu bạn đang lắp đặt các tấm kính ở khu vực có nhiều người qua lại hoặc nơi có nguy cơ bị va chạm, chẳng hạn như mặt tiền cửa hàng hoặc lan can ban công, thì nên sử dụng các tấm kính dày hơn. Mặt khác, nếu bạn lắp đặt các tấm kính ở khu vực có nguy cơ va chạm thấp hơn, chẳng hạn như vách tắm hoặc mặt bàn, thì các tấm kính mỏng hơn có thể là đủ.
Hỏi: Độ dày phổ biến nhất cho tấm kính cường lực?
Trả lời: Độ dày phổ biến nhất cho tấm kính cường lực là 6 mm, 8 mm và 12 mm. Các tấm kính dày hơn có khả năng chống va đập cao hơn và có thể chịu được trọng lượng lớn hơn những tấm kính mỏng hơn. Ví dụ: nếu bạn đang lắp đặt lan can ban công cần chịu được gió mạnh và tải trọng lớn thì tấm kính cường lực dày 12 mm sẽ phù hợp. Tuy nhiên, nếu bạn đang lắp đặt vách tắm không chịu nhiều lực hoặc trọng lượng thì tấm kính cường lực dày 6 mm sẽ hoạt động tốt.
Hỏi: Kính có bị nổ trong quá trình vận chuyển không?
Trả lời: Sau khi quá trình sản xuất hoàn tất, chúng tôi sẽ tiến hành thử nghiệm nhúng nóng để phát hiện các hạt niken sunfua tiềm ẩn bằng cách nung nóng chúng và cho phép chúng tự phát nổ trước, điều này có thể làm giảm tốc độ tự phát nổ của kính cường lực xuống 0,1-0,3%. Đồng thời sử dụng các vật liệu đóng gói đặc biệt: vỏ gỗ cường độ cao, MATS bảo vệ nhiều lớp hoặc vách ngăn xốp, vỏ gỗ cường độ cao, MATS bảo vệ nhiều lớp hoặc vách ngăn xốp